Bộ thủ #5 / 214

Ất

Số nét1 nét
Tổng chữ Kanji9 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
おつおつにょうつりばり
Ghi chúCũng có dạng: ⺄.

Biến thể bộ thủ (2)

おつにょうCũng có dạng: ⺄.
おつCũng có dạng: 乚.

Chữ Kanji thuộc bộ 乙

9 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THPT(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Cựu tự(1 chữ)