N1Tiểu học 6Tần suất: #1109
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 仁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4EC1
Unicode Decimal20161
Mã Braille (6 chấm)⠸⠦⠇
Mã Braille Kantenji

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungrén
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhân, nhơn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhân, nhơn
Các ý nghĩa đầy đủhumanity; virtue; benevolence; charity; man; kernel
Ý nghĩa chính thường dùnghumanity; benevolence

Cách đọc

Âm On Katakana

ジン、ニ*

Chi tiết: ジン(漢)、ニ(呉)、ニン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジン(68.8%), ニ(31.3%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ