Cựu tự
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 兩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5169
Unicode Decimal20841
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn량,양
Phiên âm Hán Việtlưỡng, lượng, lạng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lưỡng, lượng, lạng
Các ý nghĩa đầy đủold Japanese coin; both; counter for vehicles; two

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふたつ、ふた(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác