Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
兩
Cựu tự
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
入
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5169
Unicode Decimal
20841
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
량,양
Phiên âm Hán Việt
lưỡng, lượng, lạng
Giản thể
两
Phồn thể
兩
Phiên âm Hán Việt
lưỡng, lượng, lạng
Các ý nghĩa đầy đủ
old Japanese coin; both; counter for vehicles; two
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふたつ、ふた(つ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
一
入
冂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
倆
裲
輛
魎