Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
魎
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
鬼
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9B4E
Unicode Decimal
39758
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
량
Phiên âm Hán Việt
lưỡng, lượng
Giản thể
魉
Phồn thể
魎
Phiên âm Hán Việt
lưỡng, lượng
Các ý nghĩa đầy đủ
spirits of trees and rocks
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(漢)、ロウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こだま、もののけ、すだま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兩
Từ các bộ thủ
鬼
田
入
儿
冂
厶
一