Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 魎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9B4E
Unicode Decimal39758
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungliǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlưỡng, lượng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lưỡng, lượng
Các ý nghĩa đầy đủspirits of trees and rocks

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リョウ(漢)、ロウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こだま、もののけ、すだま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ