Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
兮
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
八
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+516E
Unicode Decimal
20846
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
혜
Phiên âm Hán Việt
a, hề
Giản thể
兮
Phồn thể
兮
Phiên âm Hán Việt
a, hề
Các ý nghĩa đầy đủ
auxiliary word for euphony or emphasis
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
八
弓
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
盻