Bộ thủ #57 / 214
弓Cung
Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji26 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ゆみゆみへん
Chữ Kanji thuộc bộ 弓
26 chữTiểu học 2(5 chữ)
Tiểu học 5(1 chữ)
THCS 1(1 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(2 chữ)
THPT(1 chữ)
Tên người(2 chữ)
Tên người(2 chữ)
Ngoài bảng(11 chữ)