Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51A2
Unicode Decimal20898
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrũng, trủng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trũng, trủng
Các ý nghĩa đầy đủmound; hillock

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(漢)、チュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つか、おお(う)、おお(きい)、かしら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác