N1THCS 3Tần suất: #1129
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 塚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+585A
Unicode Decimal22618
Mã Braille (6 chấm)⠨⠗⠝
Mã Braille Kantenji⡳⠚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrũng, trủng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trũng, trủng
Các ý nghĩa đầy đủhillock; mound

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(漢)、チュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

つか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(たかまつ)(つか)(こふん)は、(なら)(けん)(あすか)(むら)(そんざい)する(こふん)

The Takamatuzuka burial mound is located in Nara prefecture, Asukamura.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính存在
Trợ từ