Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51B0
Unicode Decimal20912
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbăng, ngưng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

băng, ngưng
Các ý nghĩa đầy đủice; hail

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヒョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こおり、ひ、こお(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ