Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
冰
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
冫
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+51B0
Unicode Decimal
20912
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
빙
Phiên âm Hán Việt
băng, ngưng
Giản thể
冰
Phồn thể
冰
Phiên âm Hán Việt
băng, ngưng
Các ý nghĩa đầy đủ
ice; hail
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こおり、ひ、こお(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
冫
水