Bộ thủ #85 / 214

Thủy

Số nét4 nét
Tổng chữ Kanji343 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
みずしたみずさんずい
Ghi chúCũng có dạng: 氺 khi ở phía dưới (したみず).

Biến thể bộ thủ (2)

さんずいCũng có dạng: 氺 khi ở phía dưới (したみず).
したみずCũng có dạng: 氵 (さんずい).

Chữ Kanji thuộc bộ 水

343 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(4 chữ)
Tiểu học 3(15 chữ)
Tiểu học 4(12 chữ)
Tiểu học 5(9 chữ)
Tiểu học 6(8 chữ)
THCS 1(20 chữ)
THCS 2(15 chữ)
THCS 3(25 chữ)
THPT(9 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(12 chữ)
Tên người(32 chữ)
Ngoài bảng(170 chữ)
15 nét
14 nét
19 nét
10 nét
10 nét
19 nét
12 nét
10 nét
7 nét
6 nét
6 nét
7 nét
7 nét
7 nét
7 nét
7 nét
7 nét
7 nét
7 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
8 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
9 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
10 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
11 nét
12 nét
12 nét
11 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
12 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
15 nét
13 nét
13 nét
13 nét
13 nét
15 nét
14 nét
14 nét
14 nét
14 nét
14 nét
15 nét
15 nét
15 nét
17 nét
15 nét
19 nét
15 nét
15 nét
15 nét
15 nét
15 nét
15 nét
16 nét
15 nét
16 nét
16 nét
16 nét
15 nét
17 nét
17 nét
17 nét
17 nét
16 nét
18 nét
18 nét
18 nét
18 nét
18 nét
18 nét
19 nét
19 nét
15 nét
19 nét
19 nét
20 nét
20 nét
22 nét
17 nét
5 nét
15 nét
17 nét
15 nét
7 nét
9 nét
20 nét
17 nét
14 nét
12 nét
17 nét
11 nét
8 nét
12 nét
11 nét
16 nét
11 nét
11 nét
14 nét
11 nét
漿
15 nét
20 nét
7 nét
15 nét
18 nét
7 nét
14 nét
10 nét
8 nét
10 nét
10 nét
7 nét
19 nét
12 nét
13 nét
16 nét
14 nét
9 nét
14 nét
Cựu tự(9 chữ)