Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51B1
Unicode Decimal20913
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthỗ, hộ
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hỗ, hộ
Các ý nghĩa đầy đủfreeze; be cold; be clear; attain skill

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゴ(呉)、コ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さ(える)、こお(る)、ひ(える)、さむ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ