Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
冱
Ngoài bảng
Số nét
6 nét
Thuộc bộ thủ
冫
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+51B1
Unicode Decimal
20913
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
호
Phiên âm Hán Việt
hỗ, hộ
Phồn thể
冱
Phiên âm Hán Việt
hỗ, hộ
Các ý nghĩa đầy đủ
freeze; be cold; be clear; attain skill
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴ(呉)、コ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さ(える)、こお(る)、ひ(える)、さむ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
互
Từ các bộ thủ
冫
二
一
彑