N1THCS 3Tần suất: #2267
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 准

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51C6
Unicode Decimal20934
Mã Braille (6 chấm)⠸⠲⠇
Mã Braille Kantenji⢱⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǔn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuyết, chuẩn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuyết, chuẩn
Các ý nghĩa đầy đủquasi-; semi-; associate; junior
Ý nghĩa chính thường dùngquasi-; junior

Cách đọc

Âm On Katakana

ジュン

Chi tiết: ジュン(慣)、シュン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジュン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なぞら(える)、ゆる(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác