Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 凖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51D6
Unicode Decimal20950
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuẩn

Phiên âm Hán Việt

chuẩn
Các ý nghĩa đầy đủcorrespond to; proportionate to; conform; imitate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュン(慣)、シュン(呉)、セツ(漢)、セチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: じゅん(じる)、じゅん(ずる)、なぞら(える)、のり、ひと(しい)、みずもり、はなすじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ