Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
刄
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5204
Unicode Decimal
20996
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
인
Phiên âm Hán Việt
lượng, lạng
Phiên âm Hán Việt
lượng, lạng
Các ý nghĩa đầy đủ
blade; sword; edge
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジン(漢)、ニン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
は、やいば、き(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
刀
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
仭
剏
剱
劔
扨
籾
衂
釼
靱