Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
剏
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+524F
Unicode Decimal
21071
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
sang, sáng
Phiên âm Hán Việt
sang, sáng
Các ý nghĩa đầy đủ
begin; be damaged; break; fall
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ショウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はじ(める)、そこ(なう)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
并
刃
刄
Từ các bộ thủ
刀
二
廾
干
丿
丶