Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
刪
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+522A
Unicode Decimal
21034
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
shān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
산
Phiên âm Hán Việt
san
Giản thể
删
Phồn thể
刪
Phiên âm Hán Việt
san
Các ý nghĩa đầy đủ
cut down
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(漢)、セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
けず(る)、えら(ぶ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
冊
Từ các bộ thủ
刂
冂
一