Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 刪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+522A
Unicode Decimal21034
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsan
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

san
Các ý nghĩa đầy đủcut down

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(漢)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けず(る)、えら(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ