Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
剪
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+526A
Unicode Decimal
21098
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
tiễn
Giản thể
剪
Phồn thể
剪
Phiên âm Hán Việt
tiễn
Các ý nghĩa đầy đủ
clip; snip; cut
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
き(る)、つ(む)、ほろ(ぼす)、はさみ、はさ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
前
Từ các bộ thủ
刀
刂
月
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
彅
𦿶