Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
劃
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5283
Unicode Decimal
21123
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huá,huà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
획
Phiên âm Hán Việt
hoạch
Giản thể
划
Phồn thể
劃
Phiên âm Hán Việt
hoạch
Các ý nghĩa đầy đủ
divide
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カク(漢)、ワク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わ(かつ)、かぎ(る)、くぎ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
畫
Từ các bộ thủ
刂
田
聿
一