Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 劃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5283
Unicode Decimal21123
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuá,huà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoạch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoạch
Các ý nghĩa đầy đủdivide

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(漢)、ワク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わ(かつ)、かぎ(る)、くぎ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ