Cựu tự
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 畫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+756B
Unicode Decimal30059
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuà,huá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn화,획
Phiên âm Hán Việthoạ, hoạch
Giản thể 划(C),画
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoạ, hoạch
Các ý nghĩa đầy đủpicture; sketch; drawing; stroke; mark; divide

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガ(呉)、エ(呉)、カイ(漢)、カク(漢)、ワク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えが(く)、かく(する)、かぎ(る)、はかりごと、はか(る)、え、か(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác