Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ガ(呉)、エ(呉)、カイ(漢)、カク(漢)、ワク(呉)
Chi tiết: えが(く)、かく(する)、かぎ(る)、はかりごと、はか(る)、え、か(く)