Ngoài bảng
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 勹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52F9
Unicode Decimal21241
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbao

Phiên âm Hán Việt

bao
Các ý nghĩa đầy đủwrapping enclosure; wrapping radical (no. 20)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(漢)、ヒョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つつ(む)