Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #20 / 214
勹
Bao
Số nét
2 nét
Tổng chữ Kanji
15 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
つつみがまえ
くがまえ
Chữ Kanji thuộc bộ 勹
15 chữ
Tiểu học 4
(1 chữ)
包
N3
5 nét
THPT
(2 chữ)
匂
N3
4 nét
勾
N1
4 nét
Tên người
(2 chữ)
勺
3 nét
匁
4 nét
Tên người
(1 chữ)
勿
4 nét
Ngoài bảng
(9 chữ)
勹
2 nét
匆
5 nét
匍
9 nét
匐
11 nét
匏
11 nét
匇
5 nét
匋
8 nét
匊
8 nét
匈
6 nét