Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卅
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
十
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5345
Unicode Decimal
21317
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
삽
Phiên âm Hán Việt
táp, tạp
Giản thể
卅
Phồn thể
卅
Phiên âm Hán Việt
táp, tạp
Các ý nghĩa đầy đủ
thirty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さんじゅう、みそ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
川
一
十