Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #24 / 214
十
Thập
Số nét
2 nét
Tổng chữ Kanji
19 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
じゅう
じゅうへん
Chữ Kanji thuộc bộ 十
19 chữ
Tiểu học 1
(2 chữ)
十
N5
2 nét
千
N5
3 nét
Tiểu học 2
(3 chữ)
半
N5
5 nét
南
N5
9 nét
午
N5
4 nét
Tiểu học 4
(3 chữ)
協
N3
8 nét
博
N1
12 nét
卒
N3
8 nét
THCS 2
(2 chữ)
卓
N1
8 nét
卑
N1
9 nét
THCS 3
(1 chữ)
升
N1
4 nét
Tên người
(1 chữ)
卑
8 nét
Tên người
(1 chữ)
廿
4 nét
Ngoài bảng
(6 chữ)
卆
4 nét
卅
4 nét
卉
5 nét
卍
6 nét
卂
3 nét
4 nét