Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
厮
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
厂
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+53AE
Unicode Decimal
21422
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
시
Phiên âm Hán Việt
tư
Giản thể
厮
Phồn thể
厮
Phiên âm Hán Việt
tư
Các ý nghĩa đầy đủ
cut; divide; companion; follower
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こもの、めしつかい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
斯
其
Từ các bộ thủ
厂
甘
斤
八