Tên ngườiTần suất: #1667
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 其

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5176
Unicode Decimal20854
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcơ, ki, ky, kì, kí, ký, kỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cơ, ki, ky, kì, kí, ký, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủthat

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キ(漢)、ゴ(呉)、ギ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: それ、そ(の)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

()(しごと)(しょうご)(まえ)()えねばならない。

The work must be finished before noon.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính終える
Trợ từ