Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 叨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+53E8
Unicode Decimal21480
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdāo,tāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthao, đao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thao, đao
Các ý nghĩa đầy đủtruly; graciously; gratuitously; ravenously

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みだりに、みだり(に)、う(ける)、むさぼ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ