Bộ thủ #30 / 214

Khẩu

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji242 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
くちくちへん

Chữ Kanji thuộc bộ 口

242 chữ
Tiểu học 1(3 chữ)
Tiểu học 2(4 chữ)
Tiểu học 3(10 chữ)
Tiểu học 4(5 chữ)
Tiểu học 5(5 chữ)
Tiểu học 6(5 chữ)
THCS 1(9 chữ)
THCS 2(8 chữ)
THCS 3(10 chữ)
THPT(11 chữ)
Ngoài bảng(9 chữ)
Tên người(4 chữ)
Tên người(18 chữ)
Ngoài bảng(138 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)
Cựu tự(2 chữ)