Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
吝
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+541D
Unicode Decimal
21533
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
린,인
Phiên âm Hán Việt
lận
Giản thể
吝
Phồn thể
吝
Phiên âm Hán Việt
lận
Các ý nghĩa đầy đủ
miserly; stingy; sparing
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しわ(い)、やぶさ(か)、おし(む)、お(しむ)、けち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
文
口
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
悋