Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+541D
Unicode Decimal21533
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn린,인
Phiên âm Hán Việtlận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lận
Các ý nghĩa đầy đủmiserly; stingy; sparing

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: リン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しわ(い)、やぶさ(か)、おし(む)、お(しむ)、けち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác