Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 听

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+542C
Unicode Decimal21548
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǐn,tīng,tìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn은,청
Phiên âm Hán Việtdẫn, ngân, thính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dẫn, ngân, thính
Các ý nghĩa đầy đủopen-mouthed laughter; listen to; pound (sterling, lb)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギン(漢)、ゴン(呉)、チョウ(呉)、テイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ポンド、わら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ