Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
听
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+542C
Unicode Decimal
21548
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǐn,tīng,tìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
은,청
Phiên âm Hán Việt
dẫn, ngân, thính
Giản thể
听
Phồn thể
聽
Phiên âm Hán Việt
dẫn, ngân, thính
Các ý nghĩa đầy đủ
open-mouthed laughter; listen to; pound (sterling, lb)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギン(漢)、ゴン(呉)、チョウ(呉)、テイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ポンド、わら(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
斤