Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
呀
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5440
Unicode Decimal
21568
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
ya
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
하
Phiên âm Hán Việt
a, nha
Giản thể
呀
Phồn thể
呀
Phiên âm Hán Việt
a, nha
Các ý nghĩa đầy đủ
open one's mouth; bare one's teeth; empty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ガ(漢)、ゲ(呉)、ヤ(唐)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ、あっ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
牙