Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 咋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+548B
Unicode Decimal21643
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzǎ,zé,zhà
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrá, trách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trá, trách
Các ý nghĩa đầy đủshout; chew; eat

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サク(漢)、シャク(呉)、サ(漢)、シャ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か(む)、く(う)、くら(う)、く(らう)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ