Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 啗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5557
Unicode Decimal21847
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđạm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đạm
Các ý nghĩa đầy đủallure; entice

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: タン(漢)、ダン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: く(らわす)、く(う)、く(らう)、くら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ