Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 喙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5599
Unicode Decimal21913
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuế, uế
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huế, uế
Các ý nghĩa đầy đủbeak

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: がい、くちばし、ことば

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ