Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
圻
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+573B
Unicode Decimal
22331
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기,은
Phiên âm Hán Việt
kì, kỳ, ngân
Giản thể
圻
Phồn thể
圻
Phiên âm Hán Việt
kì, kỳ, ngân
Các ý nghĩa đầy đủ
region surrounding the capital
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ゲ(呉)、ギン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さか(い)、きし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
土
斤