Bộ thủ #32 / 214
土Thổ
Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji138 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
つちつちへんどへん
Chữ Kanji thuộc bộ 土
138 chữTiểu học 1(1 chữ)
Tiểu học 2(2 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Tiểu học 4(3 chữ)
Tiểu học 5(10 chữ)
Tiểu học 6(2 chữ)
THCS 1(7 chữ)
THCS 2(9 chữ)
THCS 3(12 chữ)
THPT(3 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)
Tên người(1 chữ)
Tên người(5 chữ)
Tên người(10 chữ)
Ngoài bảng(64 chữ)
坤
8 nét
塘13 nét
圦5 nét
圷6 nét
圸6 nét
坎7 nét
圻7 nét
址7 nét
坏7 nét
坩8 nét
埀10 nét
垈8 nét
坡8 nét
坿8 nét
垉8 nét
垓9 nét
垠9 nét
垳9 nét
垤9 nét
垪9 nét
垰9 nét
埆10 nét
埔10 nét
埓10 nét
堊11 nét
埖10 nét
埣11 nét
堋11 nét
堙12 nét
堝12 nét
塲14 nét
塢13 nét
塋13 nét
塰13 nét
塒13 nét
堽13 nét
墅14 nét
墹15 nét
墫15 nét
墺16 nét
墻16 nét
墸15 nét
壅16 nét
壑17 nét
壗17 nét
壙18 nét
壥20 nét
壟19 nét
圣5 nét
﨏10 nét
坆7 nét
垬9 nét
墋14 nét
𡑮14 nét
𡌶11 nét
𡌛10 nét
𡍄11 nét
埃10 nét
墟15 nét
埠11 nét
堡12 nét
埒10 nét
塹14 nét
壜19 nét
Ngoài bảng(1 chữ)
Cựu tự(5 chữ)