Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
垠
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+57A0
Unicode Decimal
22432
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
은
Phiên âm Hán Việt
ngân, ngần
Giản thể
垠
Phồn thể
垠
Phiên âm Hán Việt
ngân, ngần
Các ý nghĩa đầy đủ
limit; boundary
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きし、さか(い)、かぎり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
土
艮