Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
堊
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+580A
Unicode Decimal
22538
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
è
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
악
Phiên âm Hán Việt
ác
Giản thể
垩
Phồn thể
堊
Phiên âm Hán Việt
ác
Các ý nghĩa đầy đủ
whitewash
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
アク(呉)、ア(慣)、オ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いろつち、しろつち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亞
Từ các bộ thủ
土
二
一