Tên người
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 壘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58D8
Unicode Decimal22744
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn누,루
Phiên âm Hán Việtluật, luỹ, lỗi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

luật, luỹ, lỗi
Các ý nghĩa đầy đủfort; rampart; walls; base(ball)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ルイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とりで、かさ(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ