N1THCS 1Tần suất: #2588
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 壱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+58F1
Unicode Decimal22769
Mã Braille (6 chấm)⠢⠒⠑
Mã Braille Kantenji⠳⠊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhất

Phiên âm Hán Việt

nhất
Các ý nghĩa đầy đủone (in documents)
Ý nghĩa chính thường dùngone

Cách đọc

Âm On Katakana

イチ

Chi tiết: イチ(呉)、イツ(漢)

Thống kê tần suất dùng:イチ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひとつ、ひと(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ