Bộ thủ #21 / 214

Chủy

Số nét2 nét
Tổng chữ Kanji4 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
さじさじのひさじづくり

Chữ Kanji thuộc bộ 匕

4 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 3(1 chữ)
Ngoài bảng(2 chữ)