N1THCS 3Tần suất: #1969
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 奔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5954
Unicode Decimal22868
Mã Braille (6 chấm)⠸⠮⠑
Mã Braille Kantenji⢗⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbēn,bèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbôn, phẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bôn, phẫn
Các ý nghĩa đầy đủrun; bustle; rush
Ý nghĩa chính thường dùngbustle; rush

Cách đọc

Âm On Katakana

ホン

Chi tiết: ホン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ホン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はし(る)、に(げる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ