N1THCS 3Tần suất: #1597
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 妃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5983
Unicode Decimal22915
Mã Braille (6 chấm)⠲⠧⠊
Mã Braille Kantenji⣗⢎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfēi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphi, phối
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phi, phối
Các ý nghĩa đầy đủqueen; princess

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ヒ(呉)、ハイ(漢)、ヘ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヒ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きさき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ