Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #38 / 214
女

Nữ

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji103 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
おんなおんなへん

Chữ Kanji thuộc bộ 女

103 chữ
Tiểu học 1(1 chữ)
女
N53 nét
Tiểu học 2(2 chữ)
姉
N48 nét
妹
N48 nét
Tiểu học 3(2 chữ)
始
N48 nét
委
N38 nét
Tiểu học 4(2 chữ)
好
N46 nét
媛
N112 nét
Tiểu học 5(2 chữ)
妻
N28 nét
婦
N211 nét
Tiểu học 6(1 chữ)
姿
N19 nét
THCS 1(6 chữ)
婚
N211 nét
娘
N210 nét
妙
N17 nét
奴
N15 nét
威
N19 nét
姓
N28 nét
THCS 2(8 chữ)
姫
N110 nét
如
N16 nét
嫁
N113 nét
嬢
N116 nét
婆
N111 nét
妨
N17 nét
婿
N112 nét
娯
N110 nét
THCS 3(9 chữ)
嫌
N113 nét
妃
N16 nét
妊
N17 nét
媒
N112 nét
妥
N17 nét
娠
N110 nét
妄
N16 nét
嫡
N114 nét
姻
N19 nét
THPT(3 chữ)
妖
N17 nét
妬
N18 nét
嫉
N113 nét
Ngoài bảng(5 chữ)
妾
8 nét
姦
9 nét
娼
11 nét
妓
7 nét
姑
8 nét
Tên người(1 chữ)
孃
20 nét
Tên người(5 chữ)
娃
9 nét
嬉
15 nét
姪
9 nét
姥
9 nét
娩
10 nét
Ngoài bảng(56 chữ)
姶
9 nét
嬬
17 nét
婁
11 nét
妁
6 nét
妝
7 nét
妣
7 nét
妲
8 nét
姆
8 nét
姨
9 nét
妍
7 nét
姙
9 nét
姚
9 nét
娟
10 nét
娑
10 nét
娜
10 nét
娉
10 nét
娚
10 nét
婀
11 nét
婬
11 nét
婉
11 nét
娵
11 nét
婪
11 nét
媼
13 nét
媾
13 nét
嫋
13 nét
嫂
12 nét
媽
13 nét
嫣
14 nét
嫗
14 nét
嫦
14 nét
嫩
14 nét
嫖
14 nét
嫺
15 nét
嫻
15 nét
嬋
15 nét
嬖
16 nét
嫐
13 nét
嬪
17 nét
嬶
17 nét
嬾
19 nét
孅
20 nét
孀
20 nét
妟
7 nét
妋
7 nét
婇
11 nét
媬
12 nét
媚
12 nét
姜
9 nét
嬌
15 nét
姐
8 nét
奸
6 nét
嬰
17 nét
娶
11 nét
婢
11 nét
娥
10 nét
嬲
17 nét