Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
妝
Ngoài bảng
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+599D
Unicode Decimal
22941
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
trang
Giản thể
妆
Phồn thể
妝
Phiên âm Hán Việt
trang
Các ý nghĩa đầy đủ
dress up
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(呉)、ソウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よそお(う)、よそお(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
爿
女