Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 姆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+59C6
Unicode Decimal22982
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthối, mẫu, mỗ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hối, mẫu, mỗ
Các ý nghĩa đầy đủwet nurse

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボ(漢)、モ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: うば

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ