N2THCS 1Tần suất: #1232
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 姓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+59D3
Unicode Decimal22995
Mã Braille (6 chấm)⠰⠻⠊
Mã Braille Kantenji⣓⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tính
Các ý nghĩa đầy đủsurname

Cách đọc

Âm On Katakana

セイ、ショウ

Chi tiết: セイ(漢)、ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(65.3%), セイ(34.7%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かばね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ