Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
孑
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
子
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B51
Unicode Decimal
23377
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
혈
Phiên âm Hán Việt
kiết, quyết
Giản thể
孑
Phồn thể
孑
Phiên âm Hán Việt
kiết, quyết
Các ý nghĩa đầy đủ
mosquito wriggler
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケツ(漢)、ケチ(呉)、ゲツ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひとり、ひと(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
子