Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 孑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B51
Unicode Decimal23377
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiết, quyết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiết, quyết
Các ý nghĩa đầy đủmosquito wriggler

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケツ(漢)、ケチ(呉)、ゲツ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひとり、ひと(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ