Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #39 / 214
子
Tử
Số nét
3 nét
Tổng chữ Kanji
23 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
こ
こへん
Chữ Kanji thuộc bộ 子
23 chữ
Tiểu học 1
(3 chữ)
子
N5
3 nét
学
N5
8 nét
字
N4
6 nét
Tiểu học 4
(2 chữ)
孫
N3
10 nét
季
N3
8 nét
Tiểu học 6
(2 chữ)
存
N2
6 nét
孝
N1
7 nét
THCS 2
(2 chữ)
孤
N1
9 nét
孔
N1
4 nét
Tên người
(2 chữ)
孜
7 nét
孟
8 nét
Ngoài bảng
(11 chữ)
孑
3 nét
孚
7 nét
孛
7 nét
孥
8 nét
孩
9 nét
孰
11 nét
孳
12 nét
孵
14 nét
孺
17 nét
孱
12 nét
孕
5 nét
Cựu tự
(1 chữ)
學
16 nét