Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 宀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B80
Unicode Decimal23424
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmiên

Phiên âm Hán Việt

miên
Các ý nghĩa đầy đủroof; shaped crown; katakana u radical (no. 40)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: メン(呉)、ベン(漢)

Âm Kun Hiragana

None