Kanjibute
214 Bộ ThủHiragana / Katakana
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #40 / 214
宀

Miên

Số nét3 nét
Tổng chữ Kanji65 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
うかんむり

Chữ Kanji thuộc bộ 宀

65 chữ
Tiểu học 2(2 chữ)
家
N410 nét
室
N49 nét
Tiểu học 3(8 chữ)
実
N38 nét
定
N38 nét
安
N56 nét
宮
N110 nét
客
N39 nét
守
N36 nét
宿
N311 nét
寒
N412 nét
Tiểu học 4(5 chữ)
官
N38 nét
察
N314 nét
害
N310 nét
完
N37 nét
富
N212 nét
Tiểu học 5(2 chữ)
容
N210 nét
寄
N211 nét
Tiểu học 6(7 chữ)
宗
N18 nét
密
N111 nét
宇
N26 nét
宅
N26 nét
宝
N28 nét
宙
N28 nét
宣
N19 nét
THCS 1(2 chữ)
寝
N213 nét
寂
N111 nét
THCS 2(2 chữ)
審
N115 nét
宴
N110 nét
THCS 3(7 chữ)
寛
N113 nét
寧
N114 nét
宰
N110 nét
寮
N115 nét
宜
N18 nét
宵
N110 nét
寡
N114 nét
THPT(1 chữ)
宛
N18 nét
Tên người(3 chữ)
寢
14 nét
實
14 nét
寬
14 nét
Tên người(7 chữ)
宏
7 nét
宋
7 nét
寅
11 nét
寵
19 nét
寓
12 nét
宥
9 nét
宕
8 nét
Ngoài bảng(17 chữ)
宀
3 nét
它
5 nét
宦
10 nét
宸
10 nét
寃
11 nét
寉
11 nét
寔
12 nét
寐
12 nét
寤
14 nét
寞
13 nét
寥
14 nét
寰
16 nét
寳
19 nét
宓
8 nét
寇
11 nét
宍
7 nét
寨
14 nét
Cựu tự(2 chữ)
寫
15 nét
寶
20 nét